望表知裏

wàng biǎo zhī lǐ vọng biểu tri lí

Hán Việt: vọng biểu tri lí · Pinyin: wàng biǎo zhī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (biểu) + (tri) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过观察事物的表面现象推知本质。