望諸君 wàng zhū jūn · vọng chư quân Hán Việt: vọng chư quân · Pinyin: wàng zhū jūn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 諸 (chư) + 君 (quân)Pinyinwàng zhū jūnHán Việtvọng chư quânCấu tạo望 + 諸 + 君 · vọng + chư + quân nghĩa thành phần: vọng + chư + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.战国时乐毅的封号。