望遠行 wàng yuǎn xíng · vọng viễn hành Hán Việt: vọng viễn hành · Pinyin: wàng yuǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 行 (hành)Pinyinwàng yuǎn xíngHán Việtvọng viễn hànhCấu tạo望 + 遠 + 行 · vọng + viễn + hành nghĩa thành phần: vọng + viễn + hành