望鄉堆 wàng xiāng duī · vọng hương đôi Hán Việt: vọng hương đôi · Pinyin: wàng xiāng duī Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 鄉 (hương) + 堆 (đôi)Pinyinwàng xiāng duīHán Việtvọng hương đôiCấu tạo望 + 鄉 + 堆 · vọng + hương + đôi nghĩa thành phần: vọng + hương + đôi