望雲亭 wàng yún tíng · vọng vân đình Hán Việt: vọng vân đình · Pinyin: wàng yún tíng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 雲 (vân) + 亭 (đình)Pinyinwàng yún tíngHán Việtvọng vân đìnhCấu tạo望 + 雲 + 亭 · vọng + vân + đình nghĩa thành phần: vọng + vân + đình