望風捉影 wàng fēng zhuō yǐng · vọng phong tróc ảnh Hán Việt: vọng phong tróc ảnh · Pinyin: wàng fēng zhuō yǐng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 風 (phong) + 捉 (tróc) + 影 (ảnh)Pinyinwàng fēng zhuō yǐngHán Việtvọng phong tróc ảnhCấu tạo望 + 風 + 捉 + 影 · vọng + phong + tróc + ảnh nghĩa thành phần: vọng + phong + tróc + ảnh