望風撲影

wàng fēng pū yǐng vọng phong phác ảnh

Hán Việt: vọng phong phác ảnh · Pinyin: wàng fēng pū yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (phác) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所知不詳確,而作無把握、無定向的尋求。如:「望風撲影的那裡找得著?」

Eng

  • Cihui 望風撲影 àngfēngpūyǐng f.e. go on a wild-goose chase