望風破膽 wàng fēng pò dǎn · vọng phong phá đảm Hán Việt: vọng phong phá đảm · Pinyin: wàng fēng pò dǎn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 風 (phong) + 破 (phá) + 膽 (đảm)Pinyinwàng fēng pò dǎnHán Việtvọng phong phá đảmCấu tạo望 + 風 + 破 + 膽 · vọng + phong + phá + đảm nghĩa thành phần: vọng + phong + phá + đảm