望風而潰

wàng fēng ér kuì vọng phong nhi hội

Hán Việt: vọng phong nhi hội · Pinyin: wàng fēng ér kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (nhi) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 望見敵人的蹤影或氣勢便嚇得潰散。《東周列國志》第九五回:「獨樂毅自引燕軍,長驅深入,所過宣諭威德,齊城皆望風而潰,勢如破竹,大軍直逼臨淄。」也作「望風瓦解」。