望風逃竄

vọng phong đào thoán

Hán Việt: vọng phong đào thoán

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (đào) + (thoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望風逃竄 àngfēngtáocuàn f.e. flee upon hearing (that a powerful enemy is approaching)