望風響應

wàng fēng xiǎng yīng vọng phong hưởng ứng

Hán Việt: vọng phong hưởng ứng · Pinyin: wàng fēng xiǎng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (hưởng) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 望:看。风:风声。看到对方有什么举动,就积极响应。
  • Tân Hoa Tự Điển 望看。风风声。看到对方有什么举动,就积极响应。