望風希指 wàng fēng xī zhǐ · vọng phong hi chỉ Hán Việt: vọng phong hi chỉ · Pinyin: wàng fēng xī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 風 (phong) + 希 (hi) + 指 (chỉ)Pinyinwàng fēng xī zhǐHán Việtvọng phong hi chỉCấu tạo望 + 風 + 希 + 指 · vọng + phong + hi + chỉ nghĩa thành phần: vọng + phong + hi + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指说话行事见机迎合他人意旨。