望風引領

vọng phong dẫn lĩnh

Hán Việt: vọng phong dẫn lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (dẫn) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望風引領 àngfēngyǐnlǐng f.e. anxiously expecting sb.