望風懷想

wàng fēng huái xiǎng vọng phong hoài tưởng

Hán Việt: vọng phong hoài tưởng · Pinyin: wàng fēng huái xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (hoài) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 望风:迎风;怀想:怀念。迎风远望而深切怀念。