望風撲影

wàng fēng pū yǐng vọng phong phác ảnh

Hán Việt: vọng phong phác ảnh · Pinyin: wàng fēng pū yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (phác) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事没有把握,没有目标。也比喻毫无根据地盲目寻求。

Eng

  • Cihui 望風撲影 àngfēngpūyǐng f.e. go on a wild-goose chase