望風捕影

wàng fēng bǔ yǐng vọng phong bộ ảnh

Hán Việt: vọng phong bộ ảnh · Pinyin: wàng fēng bǔ yǐng

Tổng quan

xem 捕風捉影|捕风捉影

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (bộ) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 捕風捉影|捕风捉影

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话做事根据不可靠的传闻或表面现象。

Eng

  • CC-CEDICT see 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]
  • Cihui see 捕風捉影|捕风捉影