望風瓦解 wàng fēng wǎ jiě · vọng phong ngõa giải Hán Việt: vọng phong ngõa giải · Pinyin: wàng fēng wǎ jiě Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 風 (phong) + 瓦 (ngõa) + 解 (giải)Pinyinwàng fēng wǎ jiěHán Việtvọng phong ngõa giảiCấu tạo望 + 風 + 瓦 + 解 · vọng + phong + ngõa + giải nghĩa thành phần: vọng + phong + ngõa + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹望风而溃。