望風破膽

wàng fēng pò dǎn vọng phong phá đảm

Hán Việt: vọng phong phá đảm · Pinyin: wàng fēng pò dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (phá) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 望:向远看;风:风头;破胆:吓破了胆。远远地看见对方的威势,就把胆吓破了。形容军队毫无斗志,完全被敌方的气势所吓倒。