望風而潰

wàng fēng ér kuì vọng phong nhi hội

Hán Việt: vọng phong nhi hội · Pinyin: wàng fēng ér kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (nhi) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远望敌人踪影就已吓得溃散。形容军队毫无战斗力,还未接触,就已溃散。