望風而遁 wàng fēng ér dùn · vọng phong nhi độn Hán Việt: vọng phong nhi độn · Pinyin: wàng fēng ér dùn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 風 (phong) + 而 (nhi) + 遁 (độn)Pinyinwàng fēng ér dùnHán Việtvọng phong nhi độnCấu tạo望 + 風 + 而 + 遁 · vọng + phong + nhi + độn nghĩa thành phần: vọng + phong + nhi + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远远望见敌人的踪影或强大气势,即行遁逃。