望風而降

wàng fēng ér jiàng vọng phong nhi hàng

Hán Việt: vọng phong nhi hàng · Pinyin: wàng fēng ér jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (nhi) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风:踪影。降:投降。看见敌人的影子便缴械投降。形容军队毫无士气。
  • Tân Hoa Tự Điển 风踪影。降投降。看见敌人的影子便缴械投降。形容军队毫无士气。

Eng

  • Cihui 望風而降 àngfēng'érxiáng v.p. Everyone surrendered at the mere rumor of sb.'s coming.