望風而靡
vọng phong nhi mĩ
Hán Việt: vọng phong nhi mĩ · Pinyin: wàng fēng ér mí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①见对方的威势就服服帖帖。形容畏惧之状。②望见对方就为之折服倾倒。形容钦敬之状。③形容军无斗志。同“望风披靡”。
- Tân Hoa Tự Điển ①见对方的威势就服服帖帖。形容畏惧之状。②望见对方就为之折服倾倒。形容钦敬之状。③形容军无斗志。同望风披靡”。