朝上

cháo shàng triêu thượng

Hán Việt: triêu thượng · Pinyin: cháo shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝上 háoshàng adv. (facing) upward

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

向上