朝上的 triêu thượng đích Hán Việt: triêu thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việttriêu thượng đíchCấu tạo朝 + 上 + 的 · triêu + thượng + đích nghĩa thành phần: triêu + thượng + đích Nghĩa EngCihui upturned