朝下的 triêu hạ đích Hán Việt: triêu hạ đích Tổng quan đột nhiên Cấu tạo: 朝 (triêu) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việttriêu hạ đíchCấu tạo朝 + 下 + 的 · triêu + hạ + đích nghĩa thành phần: triêu + hạ + đích Nghĩa ViệtCihui đột nhiên