朝東方

triêu đông phương

Hán Việt: triêu đông phương

Tổng quan

(hàng hải) chặng đường đi về phía đông, hướng đông

Cấu tạo: (triêu) + (đông) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) chặng đường đi về phía đông, hướng đông