朝中措 triêu trung thố Hán Việt: triêu trung thố Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 中 (trung) + 措 (thố)Hán Việttriêu trung thốCấu tạo朝 + 中 + 措 · triêu + trung + thố nghĩa thành phần: triêu + trung + thố