朝倉義景 cháo cāng yì jǐng · triêu thương nghĩa cảnh Hán Việt: triêu thương nghĩa cảnh · Pinyin: cháo cāng yì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 倉 (thương) + 義 (nghĩa) + 景 (cảnh)Pinyincháo cāng yì jǐngHán Việttriêu thương nghĩa cảnhCấu tạo朝 + 倉 + 義 + 景 · triêu + thương + nghĩa + cảnh nghĩa thành phần: triêu + thương + nghĩa + cảnh