朝華夕秀 zhāo huá xī xiù · triêu hoa tịch tú Hán Việt: triêu hoa tịch tú · Pinyin: zhāo huá xī xiù Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 華 (hoa) + 夕 (tịch) + 秀 (tú)Pinyinzhāo huá xī xiùHán Việttriêu hoa tịch túCấu tạo朝 + 華 + 夕 + 秀 · triêu + hoa + tịch + tú nghĩa thành phần: triêu + hoa + tịch + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻有新意的文章。