朝聖團 triêu thánh đoàn Hán Việt: triêu thánh đoàn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 聖 (thánh) + 團 (đoàn)Hán Việttriêu thánh đoànCấu tạo朝 + 聖 + 團 · triêu + thánh + đoàn nghĩa thành phần: triêu + thánh + đoàn Nghĩa EngCihui 朝聖團 háoshèngtuán n. pilgrimage group; hajji