朝夕池 triêu tịch trì Hán Việt: triêu tịch trì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 夕 (tịch) + 池 (trì)Hán Việttriêu tịch trìCấu tạo朝 + 夕 + 池 · triêu + tịch + trì nghĩa thành phần: triêu + tịch + trì