朝夕鸟 triêu tịch điểu Hán Việt: triêu tịch điểu Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 夕 (tịch) + 鸟 (điểu)Hán Việttriêu tịch điểuCấu tạo朝 + 夕 + 鸟 · triêu + tịch + điểu nghĩa thành phần: triêu + tịch + điểu