朝外的 triêu ngoại đích Hán Việt: triêu ngoại đích Tổng quan (thực vật học) hướng ngoài Cấu tạo: 朝 (triêu) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việttriêu ngoại đíchCấu tạo朝 + 外 + 的 · triêu + ngoại + đích nghĩa thành phần: triêu + ngoại + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hướng ngoài