朝外的

triêu ngoại đích

Hán Việt: triêu ngoại đích

Tổng quan

(thực vật học) hướng ngoài

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 外 (ngoại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng ra ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extrorse

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝外 · 朝外看