朝外看 triêu ngoại khán Hán Việt: triêu ngoại khán Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 外 (ngoại) + 看 (khán)Hán Việttriêu ngoại khánCấu tạo朝 + 外 + 看 · triêu + ngoại + khán nghĩa thành phần: triêu + ngoại + khán Nghĩa EngCihui look out