朝市人 triêu thị nhân Hán Việt: triêu thị nhân Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 市 (thị) + 人 (nhân)Hán Việttriêu thị nhânCấu tạo朝 + 市 + 人 · triêu + thị + nhân nghĩa thành phần: triêu + thị + nhân