朝折暮折 zhāo shé mù shé · triêu chiết mộ chiết Hán Việt: triêu chiết mộ chiết · Pinyin: zhāo shé mù shé Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 折 (chiết) + 暮 (mộ) + 折 (chiết)Pinyinzhāo shé mù shéHán Việttriêu chiết mộ chiếtCấu tạo朝 + 折 + 暮 + 折 · triêu + chiết + mộ + chiết nghĩa thành phần: triêu + chiết + mộ + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻时时遭摧残。