朝斯夕斯

zhāo sī xī sī triêu tư tịch tư

Hán Việt: triêu tư tịch tư · Pinyin: zhāo sī xī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tư) + (tịch) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早上这样,晚上也这样。形容求学勤奋而有恒心。