朝日

zhāo rì triêu nhật

Hán Việt: triêu nhật · Pinyin: zhāo rì

Tổng quan

Asahi (tên địa danh Nhật Bản, tên công ty, v.v.) | mặt trời buổi sáng

Cấu tạo: (triêu) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Asahi (tên địa danh Nhật Bản, tên công ty, v.v.) | mặt trời buổi sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晨初升的太陽。漢.蔡邕〈協和婚賦〉:「面若明月,輝似朝日。」南朝齊.謝朓〈始出尚書省〉詩:「紛虹亂朝日,濁河穢清濟。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天子行祭日之禮。《禮記.玉藻》:「玄端而朝日於東門之外,聽朔於南門之外。」《漢書.卷二五.郊祀志上》:「十一月辛巳朔旦冬至,昒爽,天子始郊拜泰一,朝朝日,夕夕月,則揖。」 2.天子上朝聽政的日子。《戰國策.齊策六》:「王至朝日,宜召田單而揖之於庭,口勞之。」《漢書.卷七一.于定國傳》:「上於是數以朝日引見丞相、御史,入受紹,條責以職事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨的太阳:~初升。

Eng

  • CC-CEDICT Asahi (Japanese place name, company name etc)
  • CC-CEDICT morning sun
  • Cihui Asahi (Japanese place name, company name etc)

ja

  • JMdict morning sun

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

夕阳