朝日坛 triêu nhật đàn Hán Việt: triêu nhật đàn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 日 (nhật) + 坛 (đàn)Hán Việttriêu nhật đànCấu tạo朝 + 日 + 坛 · triêu + nhật + đàn nghĩa thành phần: triêu + nhật + đàn