朝日莲 triêu nhật liên Hán Việt: triêu nhật liên Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 日 (nhật) + 莲 (liên)Hán Việttriêu nhật liênCấu tạo朝 + 日 + 莲 · triêu + nhật + liên nghĩa thành phần: triêu + nhật + liên