朝暉

zhāo huī triêu huy

Hán Việt: triêu huy · Pinyin: zhāo huī

Tổng quan

ánh bình minh: ánh sáng ban mai

Cấu tạo: (triêu) + (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh bình minh: ánh sáng ban mai
  • Cihui ánh bình minh; ánh sáng ban mai。早晨太陽的光輝。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨的陽光。《文選.陸機.日出東南隅行》:「扶桑升朝暉,照此高臺端。」宋.王安石〈題永昭陵〉詩:「神闕澹朝暉,蒼蒼露未晞。」

Eng

  • Cihui 朝暉 zhāohuī n. morning sunlight

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

夕晖 · 夕阳