朝暮人

triêu mộ nhân

Hán Việt: triêu mộ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (mộ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將死的人。《漢書.卷六六.楊敞傳》:「太僕定有死罪數事,朝暮人也。」《聊齋志異.卷一○.胭脂》:「延命假息,朝暮人也。」

Eng

  • Cihui 朝暮人 hāomùrén n. a person destined to die soon