朝簿廳 cháo bù tīng · triêu bộ thính Hán Việt: triêu bộ thính · Pinyin: cháo bù tīng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 簿 (bộ) + 廳 (thính)Pinyincháo bù tīngHán Việttriêu bộ thínhCấu tạo朝 + 簿 + 廳 · triêu + bộ + thính nghĩa thành phần: triêu + bộ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌朝官名籍的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.掌朝官名籍的官署。