朝虀暮盐 triêu tê mộ diêm Hán Việt: triêu tê mộ diêm Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 虀 (tê) + 暮 (mộ) + 盐 (diêm)Hán Việttriêu tê mộ diêmCấu tạo朝 + 虀 + 暮 + 盐 · triêu + tê + mộ + diêm nghĩa thành phần: triêu + tê + mộ + diêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 早餐吃醃菜,晚餐則以鹽下飯。形容生活窮苦。唐.韓愈〈送窮文〉:「太學四年,朝虀暮鹽,惟我保汝,人皆汝嫌。」