朝衣朝冠 triêu y triêu quan Hán Việt: triêu y triêu quan Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 衣 (y) + 朝 (triêu) + 冠 (quan)Hán Việttriêu y triêu quanCấu tạo朝 + 衣 + 朝 + 冠 · triêu + y + triêu + quan nghĩa thành phần: triêu + y + triêu + quan Nghĩa EngCihui 朝衣朝冠 háoyīcháoguān f.e. dressed up for an audience with the emperor