朝觀夕覽

zhāo guān xī lǎn triêu quan tịch lãm

Hán Việt: triêu quan tịch lãm · Pinyin: zhāo guān xī lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (quan) + (tịch) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:早晨。早晨看晚上也看。形容对宝贵的东西爱不释手。