朝覲者 cháojìnzhě · triêu cận giả Hán Việt: triêu cận giả · Pinyin: cháojìnzhě Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 覲 (cận) + 者 (giả)PinyincháojìnzhěHán Việttriêu cận giảCấu tạo朝 + 覲 + 者 · triêu + cận + giả nghĩa thành phần: triêu + cận + giả Nghĩa EngCihui pilgrim