朝野側目

cháo yě cè mù triêu dã trắc mục

Hán Việt: triêu dã trắc mục · Pinyin: cháo yě cè mù

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dã) + (trắc) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝野:旧指朝廷与民间,不论官吏还是平民,都不敢正眼相看。形容权势极大。