朝陽兒 triêu dương nhi Hán Việt: triêu dương nhi Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 陽 (dương) + 兒 (nhi)Hán Việttriêu dương nhiCấu tạo朝 + 陽 + 兒 · triêu + dương + nhi nghĩa thành phần: triêu + dương + nhi Nghĩa EngCihui 朝陽兒 háoyángr ►See cháoyáng