朝陽花
triêu dương hoa
Hán Việt: triêu dương hoa · Pinyin: cháo yáng huā
Tổng quan
hoa hướng dương
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa hướng dương
- Cihui hoa hướng dương。向日葵。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向日葵的別名。參見「向日葵」條。
Eng
- Cihui 朝陽花 háoyánghuā n. sunflower M:²kē/²duǒ